Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,587

Trừ lùi: +55

Giá cà phêĐắk Lăk

33,900

+300

Lâm Đồng

33,000

+300

Gia Lai

33,800

+300

Đắk Nông

33,800

+300

Hồ tiêu

67,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,960

-10

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/21

1532

+14

+0.92 %

5881

1536

1519

1520

58660

09/21

1556

+14

+0.91 %

2251

1558

1542

1542

26652

11/21

1572

+14

+0.90 %

1020

1575

1557

1559

19527

01/22

1585

+14

+0.89 %

155

1587

1576

1579

7054

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/21

150.1

+2.05

+1.38 %

20128

151.65

147.55

147.65

115542

09/21

152

+2

+1.33 %

7155

153.55

149.5

149.65

67160

12/21

154.4

+1.95

+1.28 %

6702

155.95

152.15

152.15

45630

03/22

156.5

+1.95

+1.26 %

1849

158

154.2

154.2

29928

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo