Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn Giá cà phêGiá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 1889 +110 +6.18 13742 1898 1786 1786 1779 52720
11/21 1895 +108 +6.04 9213 1905 1792 1800 1787 33114
01/22 1880 +106 +5.98 2869 1885 1777 1779 1774 21148
03/22 1862 +103 +5.86 516 1862 1769 1769 1759 7507

                                                                                Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 193.65 +17.65 +10.03 44839 195.5 180 180 176 125890
12/21 196.6 +17.70 +9.89 23559 198.4 182.95 183 178.9 76323
03/22 198.55 +17.50 +9.67 14863 200.25 184.95 184.95 181.05 49561
05/22 199 +17.05 +9.37 5017 200.5 185.45 185.45 181.95 13913

               Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo