TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,647

Trừ lùi: +55

Giá cà phêĐắk Lăk

34,300

0

Lâm Đồng

33,400

0

Gia Lai

34,200

0

Đắk Nông

34,200

0

Hồ tiêu

69,500

0

Tỷ giá USD/VND

22,850

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/21

1569

-23

-1.44 %

7317

1596

1555

1596

32920

09/21

1596

-23

-1.42 %

8974

1621

1581

1617

45522

11/21

1616

-22

-1.34 %

2141

1640

1601

1640

23339

01/22

1631

-21

-1.27 %

398

1653

1618

1650

11242

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/21

154.10

-3.35

-2.13 %

25267

156.60

151.55

156.60

37739

09/21

156.20

-3.40

-2.13 %

35269

158.55

153.70

158.40

122617

12/21

159.15

-3.40

-2.09 %

12163

161.75

156.65

161.75

58563

03/22

161.75

-3.40

-2.06%

3527

164.00

159.25

164.00

33293

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo