Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,507

Trừ lùi: +135

Giá cà phêĐắk Lăk

32,300

-500

Lâm Đồng

31,900

-500

Gia Lai

32,200

-500

Đắk Nông

32,200

-500

Hồ tiêu

48,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,090

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

11/20

1356

-31

-2.24 %

7475

1406

1352

1385

44979

01/21

1372

-29

-2.07 %

4761

1419

1369

1401

27658

03/21

1386

-27

-1.91 %

1355

1432

1383

1413

19198

05/21

1400

-27

-1.89 %

150

1442

1399

1429

7648

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/20

113.5

-4.5

-3.81 %

20911

119.35

113.25

118.1

113882

03/21

115.3

-4.35

-3.64 %

8241

121.05

115.05

119.55

62009

05/21

116.7

-4.35

-3.59 %

2884

122.3

116.5

121.1

36124

07/21

118.05

-4.35

-3.55 %

1109

123.5

117.95

122.5

23088

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo