Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,417

Trừ lùi: -75

Giá cà phêĐắk Lăk

32,500

+100

Lâm Đồng

32,000

+100

Gia Lai

32,400

+100

Đắk Nông

32,300

+100

Hồ tiêu

50,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,245

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

11/18

1492

+13

+0.88 %

7777

1494

1471

1473

74065

01/19

1498

+12

+0.81 %

5232

1500

1479

1480

32390

03/19

1517

+11

+0.73 %

4127

1520

1500

1503

22009

05/19

1536

+11

+0.72 %

3276

1540

1519

1523

7181

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/18

95.85

-1.45

-1.49 %

28764

98.20

95.10

97.30

180826

03/19

99.20

-1.55

-1.54 %

9174

101.60

98.55

100.85

76311

05/19

101.65

-1.55

-1.5 %

3053

104

101

103.15

30843

07/19

104

-1.6

-1.52 %

2418

106.35

103.35

105.70

16427

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo