Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,390

Trừ lùi: +55

Giá cà phêĐắk Lăk

31,500

-300

Lâm Đồng

31,100

-300

Gia Lai

31,400

-300

Đắk Nông

31,400

-300

Hồ tiêu

51,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,985

+5

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/21

1323

-17

-1.27 %

6224

1342

1320

1338

44150

05/21

1335

-15

-1.11 %

3236

1352

1332

1348

27732

07/21

1350

-13

-0.95 %

2063

1364

1347

1361

17463

09/21

1368

-14

-1.01 %

827

1382

1367

1382

8159

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/21

126.45

+1.25

+1.00 %

13899

127.3

124.75

125.8

96144

05/21

128.5

+1.2

+0.94 %

7566

129.3

126.9

128.3

52736

07/21

130.4

+1.2

+0.93 %

4499

131.15

128.8

130.15

35419

09/21

132.15

+1.15

+0.88 %

2260

132.95

130.55

132

36399

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo