Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

2,026

Trừ lùi: -90

Giá cà phêĐắk Lăk

45,000

+1000

Lâm Đồng

44,300

+1000

Gia Lai

45,000

+1000

Đắk Nông

45,100

+1000

Hồ tiêu

91,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,690

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/17

2116

+54

+2.55 %

7897

2118

2070

2070

26409

11/17

2101

+47

+2.24 %

11707

2104

2061

2061

49327

01/18

2066

+33

+1.6 %

3138

2070

2038

2041

19934

03/18

2052

+29

+1.41 %

1102

2053

2028

2036

9250

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/17

128.05

-0.4

-0.31 %

8710

129.35

126.75

129

22717

12/17

131.7

-0.35

-0.27 %

25550

132.85

130.35

132.5

92473

03/18

135.3

-0.3

-0.22 %

6865

136.4

133.95

136.05

38053

05/18

137.65

-0.25

-0.18 %

3191

138.7

136.25

138.6

16323

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo