Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,284

Trừ lùi: +80

Giá cà phêĐắk Lăk

31,600

+300

Lâm Đồng

31,000

+300

Gia Lai

31,400

+300

Đắk Nông

31,400

+300

Hồ tiêu

48,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,110

-10

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/20

1204

+17

+1.43 %

9321

1208

1186

1191

71805

11/20

1221

+16

+1.33 %

4652

1226

1205

1207

33097

01/21

1238

+14

+1.14 %

2266

1244

1223

1229

12149

03/21

1255

+15

+1.21 %

1487

1263

1239

1250

12091

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/20

104

+3

+2.97 %

22238

104.65

100

101.25

107035

12/20

106.55

+3.1

+3.00 %

10422

107.1

102.5

103.65

64230

03/21

108.5

+3.15

+2.99 %

3408

109

104.5

105.6

40162

05/21

109.55

+3.15

+2.96 %

2140

110

105.55

106.95

20227

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo