Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,522

Trừ lùi: +120

Giá cà phêĐắk Lăk

33,600

+400

Lâm Đồng

33,400

+400

Gia Lai

33,500

+400

Đắk Nông

33,500

+400

Hồ tiêu

40,500

0

Tỷ giá USD/VND

23,120

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

01/20

1402

+22

+1.59 %

13949

1412

1383

1383

34452

03/20

1412

+11

+0.79 %

17067

1419

1396

1405

36957

05/20

1426

+8

+0.56 %

4333

1434

1412

1428

28705

07/20

1443

+8

+0.56 %

818

1448

1430

1445

14836

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/20

124.80

-0.05

-0.04 %

28511

127.25

123.85

125.05

123824

05/20

126.95

-0.05

-0.04 %

11826

129.45

126

127.10

64236

07/20

128.70

-0.1

-0.08 %

9577

131.15

127.80

128.85

37013

09/20

130.35

-0.05

-0.04 %

4490

132.65

129.40

130.40

19598

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo