Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,442

Trừ lùi: +135

Giá cà phêĐắk Lăk

32,100

+500

Lâm Đồng

31,600

+500

Gia Lai

31,900

+500

Đắk Nông

31,900

+500

Hồ tiêu

51,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,090

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

11/20

1276

+26

+2.08 %

7775

1286

1247

1247

14834

01/21

1307

+28

+2.19 %

13636

1318

1277

1278

41303

03/21

1313

+24

+1.86 %

4930

1323

1289

1289

24757

05/21

1327

+23

+1.76 %

753

1335

1304

1305

12809

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/20

106.7

+2.55

+2.45 %

22382

107.45

103.2

103.7

90817

03/21

109.4

+2.4

+2.24 %

11358

110.05

106.1

106.95

73853

05/21

111.1

+2.45

+2.25 %

4348

111.65

107.9

108.5

32943

07/21

112.65

+2.5

+2.27 %

4329

113.15

109.4

110.2

30606

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo