Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,533

Trừ lùi: -110

Giá cà phêĐắk Lăk

34,300

-500

Lâm Đồng

33,700

-500

Gia Lai

34,300

-500

Đắk Nông

34,200

-500

Hồ tiêu

50,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,270

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/18

1643

-26

-1.56 %

12565

1672

1632

1669

34536

11/18

1592

-28

-1.73 %

16093

1624

1584

1620

49353

01/19

1583

-25

-1.55 %

4569

1612

1576

1607

26922

03/19

1592

-23

-1.42 %

4006

1618

1582

1616

8764

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/18

102.40

-2.65

-2.52 %

28760

105.55

102.10

105.35

58545

12/18

106

-2.50

-2.30 %

47941

109

105.55

108.75

157327

03/19

109.25

-2.50

-2.24 %

10711

112.25

108.90

111.85

59875

05/19

111.65

-2.40

-2.10 %

5022

114.55

111.25

114.50

26277

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo