Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn Giá cà phêGiá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/21 2146 +4 +0.19 4331 2152 2121 2135 2142 61431
01/22 2119 +9 +0.43 2416 2121 2099 2110 2110 27640
03/22 2066 +13 +0.63 1406 2070 2045 2045 2053 16771
05/22 2042 +15 +0.74 374 2044 2031 2031 2027 2756

                                                                         Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/21 190.6 +5.75 +3.11 16986 191 185.25 185.35 184.85 132203
03/22 193.4 +5.75 +3.06 7198 193.8 188.25 188.25 187.65 69140
05/22 194.5 +5.65 +2.99 6190 194.8 189.45 189.45 188.85 44639
07/22 195.1 +5.50 +2.90 3499 195.45 189.6 189.6 189.6 13462

                  Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo