Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,615

Trừ lùi: -140

Giá cà phêĐắk Lăk

36,000

+100

Lâm Đồng

35,400

+100

Gia Lai

36,100

+100

Đắk Nông

36,000

+100

Hồ tiêu

58,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,740

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/18

1755

+4

+0.23 %

3723

1765

1745

1752

48033

09/18

1744

+3

+0.17 %

2369

1754

1735

1746

33482

11/18

1749

+3

+0.17 %

681

1758

1744

1747

13371

01/19

1751

+3

+0.17 %

306

1760

1747

1750

5534

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/18

120.55

+1.2

+1.01 %

22071

121

119.45

119.7

133275

09/18

122.8

+1.15

+0.95 %

11951

123.25

121.8

122

61570

12/18

126.35

+1.15

+0.92 %

3899

126.75

125.35

125.65

37358

03/19

129.85

+1.2

+0.93 %

985

130.2

128.75

129

16004

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo