Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,370

Trừ lùi: +80

Giá cà phêĐắk Lăk

31,100

-100

Lâm Đồng

30,900

-100

Gia Lai

31,100

-100

Đắk Nông

31,100

-100

Hồ tiêu

37,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,170

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/20

1262

-3

-0.24 %

9703

1270

1249

1266

22506

05/20

1290

-3

-0.23 %

13508

1299

1278

1292

56413

07/20

1307

-2

-0.15 %

4226

1315

1295

1310

30620

09/20

1325

0

0 %

1514

1332

1312

1323

14677

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/20

106.80

+0.25

+0.23 %

17063

107.75

105.50

106.30

10596

05/20

109

+0.15

+0.14 %

37950

110.05

107.55

108.50

112761

07/20

111.15

+0.1

+0.09 %

10900

112.20

109.70

110.60

64264

09/20

113.10

+0.15

+0.13 %

3909

114.15

111.60

112.80

36951

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo