Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,567

Trừ lùi: -100

Giá cà phêĐắk Lăk

36,100

+100

Lâm Đồng

35,400

+100

Gia Lai

36,000

+100

Đắk Nông

36,000

+100

Hồ tiêu

56,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,265

+5

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

01/19

1667

+4

+0.24 %

4503

1672

1653

1668

39402

03/19

1678

+3

+0.18 %

2248

1683

1667

1678

26862

05/19

1692

+5

+0.3 %

450

1696

1680

1690

12800

07/19

1704

+7

+0.41 %

303

1708

1692

1700

7732

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/18

110.05

-2.6

-2.31 %

8456

113.70

109.40

112.65

16002

03/19

113.80

-2.4

-2.07 %

25996

117.15

112.80

116.20

110806

05/19

116.60

-2.45

-2.06 %

5441

119.90

115.60

119.05

49966

07/19

119.25

-2.5

-2.05 %

1909

122.60

118.45

121.95

30880

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo