Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,461

Trừ lùi: +55

Giá cà phêĐắk Lăk

32,500

-100

Lâm Đồng

31,900

-100

Gia Lai

32,400

-100

Đắk Nông

32,400

-100

Hồ tiêu

56,500

0

Tỷ giá USD/VND

22,930

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/21

1385

-20

-1.42 %

2

1385

1385

1385

20

05/21

1406

-20

-1.40 %

13557

1430

1396

1421

60362

07/21

1427

-19

-1.31 %

5864

1449

1417

1441

25358

09/21

1442

-17

-1.17 %

1987

1461

1433

1451

12328

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/21

128.4

-2.75

-2.10 %

2

128.4

128.25

128.25

140

05/21

132.15

-0.65

-0.49 %

19182

133.9

130.5

133.8

111873

07/21

134.05

-0.7

-0.52 %

5867

135.8

132.45

135.4

45656

09/21

135.85

-0.65

-0.48 %

6317

137.5

134.25

137.25

44856

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo