Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,444

Trừ lùi: +55

Giá cà phêĐắk Lăk

32,800

-100

Lâm Đồng

32,000

-100

Gia Lai

32,700

-100

Đắk Nông

32,700

-100

Hồ tiêu

70,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,980

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/21

1363

-2

-0.15 %

3258

1365

1350

1364

31830

07/21

1389

-2

-0.14 %

6615

1391

1375

1390

42480

09/21

1404

-3

-0.21 %

2035

1406

1391

1406

22468

11/21

1421

-3

-0.21 %

1431

1422

1409

1418

18893

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/21

132.7

+0.6

+0.45 %

16654

133

130.9

132.05

29479

07/21

134.7

+0.65

+0.48 %

28991

135

132.75

133.95

92895

09/21

136.55

+0.7

+0.52 %

11616

136.9

134.7

135.8

63126

12/21

138.95

+0.7

+0.51 %

3526

139.3

137.1

138.25

42011

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo