Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,276

Trừ lùi: +80

Giá cà phêĐắk Lăk

31,800

-100

Lâm Đồng

31,200

-100

Gia Lai

31,600

-100

Đắk Nông

31,600

-100

Hồ tiêu

50,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,170

+30

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/20

1196

-6

-0.5 %

9824

1209

1191

1208

49956

09/20

1210

-8

-0.66 %

7827

1224

1206

1218

47227

11/20

1227

-9

-0.73 %

2005

1240

1223

1240

20562

01/21

1246

-8

-0.64 %

689

1258

1246

1250

11113

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/20

98.15

-0.95

-0.96 %

13953

98.95

96.25

98.90

81711

09/20

99.70

-0.85

-0.85 %

10111

100.55

97.80

100.55

61566

12/20

102

-0.8

-0.78 %

3979

102.85

100.20

102.85

57813

03/21

104.20

-0.8

-0.76 %

2558

105

102.40

105

30594

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo