Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)

 

Kỳ hạn

Giá cà phêGiá khớp

Thay đổi

%

Số lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

Hôm trước

HĐ Mở

Giao dịch

Biểu đồ

03/18

1727

-2

-0.12

7496

1738

1723

1726

1729

61961

 

 

05/18

1723

-2

-0.12

4421

1732

1719

1723

1725

33404

 

 

07/18

1753

-2

-0.11

1006

1762

1749

1751

1755

12782

 

 

09/18

1756

-3

-0.17

144

1766

1751

1754

1759

3328

 

 

Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)

Kỳ hạn

Giá khớp

Thay đổi

%

Số lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

Hôm trước

HĐ Mở

Giao dịch

Biểu đồ

03/18

120.45

-1.80

-1.47

30465

121.85

119.85

121.8

122.25

120817

 

 

05/18

122.95

-1.75

-1.4

15354

124.35

122.35

124.35

124.7

57325

 

 

07/18

125.35

-1.70

-1.34

6206

126.85

124.7

126.85

127.05

26039

 

 

09/18

127.75

-1.65

-1.28

3061

129.2

127.05

129.2

129.4

17086

 

 

Giá cà phê


Ngày
Tháng
Năm

Dự án

  • VIDEO CLIP

Quảng cáo