Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)

 

Kỳ hạn

Giá cà phêGiá khớp

Thay đổi

%

Số lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

Hôm trước

HĐ Mở

Giao dịch

Biểu đồ

03/18

1789

-4

-0.22

4981

1806

1785

1789

1793

36466

 

 

05/18

1769

0

0

6375

1779

1762

1762

1769

50164

 

 

07/18

1793

+1

+0.06

1331

1802

1789

1789

1792

20325

 

 

09/18

1792

+1

+0.06

170

1800

1790

1791

1791

5870

 

 

Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)

Kỳ hạn

Giá khớp

Thay đổi

%

Số lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

Hôm trước

HĐ Mở

Giao dịch

Biểu đồ

03/18

121.4

-0.45

-0.37

40350

123.2

120.8

121.75

121.85

58099

 

 

05/18

123.5

-0.30

-0.24

48432

125.1

122.75

123.5

123.8

102528

 

 

07/18

125.65

-0.30

-0.24

9307

127.25

125

125.8

125.95

32850

 

 

09/18

127.9

-0.35

-0.27

3693

129.5

127.25

128.1

128.25

19416

 

 

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment