Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,469

Trừ lùi: +125

Giá cà phêĐắk Lăk

33,600

+100

Lâm Đồng

33,200

+100

Gia Lai

33,500

+100

Đắk Nông

33,500

+100

Hồ tiêu

40,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,140

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

01/20

1384

+6

+0.44 %

10679

1387

1371

1381

59575

03/20

1406

+9

+0.64 %

7794

1407

1391

1398

33284

05/20

1426

+10

+0.71 %

3462

1426

1410

1419

17082

07/20

1446

+11

+0.77 %

2589

1446

1432

1439

12557

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/19

109.45

+0.35

+0.32 %

37638

109.90

108.30

108.75

79590

03/20

112.85

+0.25

+0.22 %

40062

113.30

111.80

112.30

100429

05/20

115.20

+0.25

+0.22 %

17512

115.65

114.15

114.75

46040

07/20

117.40

+0.25

+0.21 %

8858

117.85

116.35

116.90

33218

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment