Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,371

Trừ lùi: -45

Giá cà phêĐắk Lăk

31,500

+100

Lâm Đồng

30,600

+100

Gia Lai

31,300

+100

Đắk Nông

31,200

+100

Hồ tiêu

45,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,150

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

1389

+3

+0.22 %

6557

1393

1378

1386

18781

07/19

1416

+4

+0.28 %

8480

1421

1405

1415

59629

09/19

1436

+5

+0.35 %

2881

1441

1425

1435

28859

11/19

1456

+4

+0.28 %

1138

1462

1446

1461

11599

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

90.20

+3.15

+3.62 %

21860

91.50

87

87.05

14006

07/19

92.90

+3.25

+3.63 %

45268

93.65

89.50

89.65

168027

09/19

95.40

+3.15

+3.41 %

10465

96.10

92.10

92.35

59529

12/19

99.25

+3.1

+3.22 %

5293

99.90

96

96.30

43753

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment