Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,524

Trừ lùi: +180

Giá cà phêĐắk Lăk

32,600

+100

Lâm Đồng

32,100

+100

Gia Lai

32,500

+100

Đắk Nông

32,500

+100

Hồ tiêu

46,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,090

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/20

1344

+4

+0.30 %

5957

1358

1336

1345

47557

11/20

1361

+5

+0.37 %

4051

1374

1352

1358

38254

01/21

1375

+4

+0.29 %

1425

1388

1367

1368

18914

03/21

1390

+4

+0.29 %

454

1403

1383

1393

11908

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

09/20

118.95

+3.6

+3.12 %

34771

119.4

115.2

116.4

81422

12/20

121.6

+3.35

+2.83 %

25147

122.05

118.05

118.9

80353

03/21

123.15

+3.25

+2.71 %

9940

123.6

119.65

120.35

42904

05/21

123.9

+3.1

+2.57 %

4112

124.35

120.75

121.2

24179

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment