Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,686

Trừ lùi: -80

Giá cà phêĐắk Lăk

38,400

-900

Lâm Đồng

37,400

-900

Gia Lai

38,200

-900

Đắk Nông

38,300

-900

Hồ tiêu

76,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,690

+5

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

11/17

1785

-33

-1.82 %

136

1810

1785

1810

352

01/18

1757

-44

-2.44 %

13891

1798

1753

1795

60180

03/18

1744

-39

-2.19 %

7634

1782

1739

1780

31510

05/18

1755

-35

-1.96 %

1982

1790

1750

1788

15678

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/17

124.55

+0.7

+0.57 %

83

125.1

123.85

124.1

3790

03/18

127

+0.35

+0.28 %

12569

127.8

126.35

126.5

121375

05/18

129.25

+0.35

+0.27 %

2786

130

128.7

128.75

40257

07/18

131.6

+0.35

+0.27 %

1692

132.25

131.15

131.25

18333

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment