Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,650

Trừ lùi: -80

Giá cà phêĐắk Lăk

37,100

-100

Lâm Đồng

36,500

-100

Gia Lai

37,100

-100

Đắk Nông

37,100

-100

Hồ tiêu

60,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,740

+5

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/18

1730

-5

-0.23 %

3345

1735

1718

1734

27793

07/18

1767

-5

-0.11 %

6710

1772

1757

1772

57958

09/18

1746

-6

-0.29 %

1710

1753

1740

1750

24067

11/18

1744

-8

-0.4 %

440

1755

1742

1755

6516

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/18

114.25

-0.65

-0.57 %

21549

115.2

113.35

114.7

14284

07/18

116.25

-0.9

-0.77 %

39393

117.45

115.7

116.95

147926

09/18

118.4

-0.9

-0.75 %

8645

119.65

117.9

119.3

49270

12/18

121.9

-0.9

-0.73 %

5068

123.1

121.4

122.8

27019

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment