Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,317

Trừ lùi: +80

Giá cà phêĐắk Lăk

29,700

-100

Lâm Đồng

29,500

-100

Gia Lai

29,700

-100

Đắk Nông

29,700

-100

Hồ tiêu

36,500

0

Tỷ giá USD/VND

23,560

+10

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/20

1203

-6

-0.5 %

4753

1220

1201

1209

52296

07/20

1237

-7

-0.56 %

4440

1255

1233

1249

40226

09/20

1259

-6

-0.47 %

1559

1274

1257

1267

21153

11/20

1274

-6

-0.47 %

296

1288

1273

1280

14758

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/20

119.30

+3.45

+2.98 %

14430

120.85

116.20

116.20

62915

07/20

120.10

+3.35

+2.87 %

11118

121.15

116.75

116.75

49002

09/20

120.90

+3.65

+3.11 %

5767

121.10

117.45

117.65

39463

12/20

121.85

+3.55

+3 %

2541

122

118.30

118.30

37697

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment