Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

2,068

Trừ lùi: -105

Giá cà phêĐắk Lăk

46,800

-400

Lâm Đồng

46,200

-400

Gia Lai

46,800

-400

Đắk Nông

46,500

-400

Hồ tiêu

110,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,735

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

 

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/17

2168

-18

-0.82 %

4933

2187

2158

2181

---

07/17

2189

-19

-0.86 %

3050

2209

2180

2208

---

09/17

2200

-19

-0.86 %

730

2220

2192

2218

---

11/17

2204

-18

-0.81 %

2192

2217

2196

2217

---

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/17

138.85

-0.35

-0.25 %

11062

139.65

137.75

139.3

---

07/17

141.2

-0.35

-0.25 %

6162

142

140.1

141.85

---

09/17

143.55

-0.35

-0.24 %

4010

144.2

142.45

143.9

---

12/17

146.85

-0.35

-0.24 %

1193

147.45

145.85

147.45

---

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment