Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn Giá cà phêGiá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/21 2135 +2 +0.09 5977 2156 2118 2133 2133 33598
01/22 2145 +2 +0.09 8308 2165 2127 2143 2143 42518
03/22 2100 +4 +0.19 1742 2112 2083 2096 2096 22067
05/22 2076 +4 +0.19 278 2083 2059 2073 2072 3980

                                                                         Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/21 209.25 +0.60 +0.29 12542 212.65 206.30 209.10 208.65 126426
03/22 212.15 +0.55 +0.26 4773 215.50 209.40 211.95 211.60 76412
05/22 213.15 +0.60 +0.28 2883 216.40 210.60 212.10 212.55 46796
07/22 213.65 +0.55 +0.26 1764 216.85 211.10 213.60 213.10 17572

                  Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment