Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,556

Trừ lùi: -140

Giá cà phêĐắk Lăk

35,500

-100

Lâm Đồng

34,700

-100

Gia Lai

35,500

-100

Đắk Nông

35,300

-100

Hồ tiêu

56,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,810

+15

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/18

1696

-5

-0.29 %

5086

1700

1677

1700

18704

09/18

1685

-2

-0.12 %

12394

1689

1665

1682

58669

11/18

1685

-8

-0.47 %

6316

1695

1668

1695

21791

01/19

1693

-8

-0.47 %

2066

1701

1677

1701

9718

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

07/18

114.1

-0.35

-0.31 %

14011

114.35

112.65

114.3

16274

09/18

116.4

-0.3

-0.26 %

37335

116.65

114.95

116.45

145213

12/18

119.85

-0.3

-0.25 %

9509

120.1

118.5

120.05

58942

03/19

123.35

-0.3

-0.24 %

4279

123.6

122

123.6

20030

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment