Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,385

Trừ lùi: +80

Giá cà phêĐắk Lăk

31,400

-300

Lâm Đồng

30,900

-300

Gia Lai

31,200

-400

Đắk Nông

31,200

-400

Hồ tiêu

40,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,105

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/20

1305

-14

-1.06 %

2684

1316

1303

1316

51763

05/20

1324

-13

-0.97 %

1471

1335

1323

1335

35641

07/20

1345

-13

-0.96 %

688

1353

1343

1352

16737

09/20

1365

-13

-0.94 %

125

1380

1365

1380

7713

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/20

112.15

0

0 %

17713

113.40

111.35

113.05

101800

05/20

114.45

0

0 %

7470

115.70

113.70

115.70

57185

07/20

116.75

0

0 %

2714

118.10

116

118.10

46403

09/20

118.85

0

0 %

2685

120

118.10

120

32478

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment