Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,917

Trừ lùi: -90

Giá cà phêĐắk Lăk

43,300

-600

Lâm Đồng

42,500

-600

Gia Lai

43,300

-600

Đắk Nông

43,400

-600

Hồ tiêu

89,000

0

Tỷ giá USD/VND

22,690

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

11/17

2007

-28

-1.4 %

6181

2038

2008

2034

52350

01/18

1982

-22

-1.11 %

3785

2009

1981

2003

23850

03/18

1977

-14

-0.71 %

1511

1995

1972

1989

13883

05/18

1990

-9

-0.45 %

124

1998

1985

1995

5456

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

12/17

135

-1.55

-1.15 %

26891

136.2

133.65

136.2

102666

03/18

138.55

-1.55

-1.12 %

8159

139.85

137.25

139.85

43365

05/18

140.9

-1.5

-1.06 %

1245

142.2

139.6

142.2

19076

07/18

143.15

-1.5

-1.05 %

762

144.2

141.85

144.15

10440

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment