Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,380

Trừ lùi: -90

Giá cà phêĐắk Lăk

32,300

-700

Lâm Đồng

31,500

-700

Gia Lai

32,300

-700

Đắk Nông

32,100

-700

Hồ tiêu

53,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,255

+15

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

01/19

1443

-34

-2.3 %

6148

1482

1441

1482

23514

03/19

1470

-34

-2.26 %

15127

1508

1468

1506

44952

05/19

1484

-35

-2.3 %

5179

1523

1483

1523

21395

07/19

1501

-35

-2.28 %

2510

1539

1500

1539

9816

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

03/19

102.25

-1.85

-1.78 %

12523

104

102.10

104

125651

05/19

105.40

-1.8

-1.68 %

3511

107.10

105.25

107.10

57327

07/19

108.10

-1.8

-1.64 %

1905

109.85

108

109.85

32558

09/19

110.85

-1.75

-1.55 %

1070

112.65

110.80

112.65

20448

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Coffee price


Day
Month
Year

Project

  • VIDEO CLIP

Advestiment